Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
投手陣 (とうしゅじん) — ném nhân viên
ĐẦU THỦ TRẬN
投手陣
ném nhân viên
投稿 とうこう
sự đóng góp; sự cộng tác; đăng
投票 とうひょう
bỏ phiếu
投資 とうし
sự đầu tư
投げ なげ
Cú ném; cú quật
陣 じん
sự hình thành trận đánh; cắm trại; sự cắm trại