投票所 (とうひょうしょ とうひょうじょ) — phòng bỏ phiếu
投票所
ĐẦU PHIẾU SỞ
と う ひょ う しょ
Phòng bỏ phiếu
女性投票者
を
投票所
に
引
っ
張
り
出
す
Gạt bỏ những cử tri là nữ giới ra khỏi phòng bỏ phiếu .
Ảnh minh họa

投票所 (とうひょうしょ とうひょうじょ) — phòng bỏ phiếu
ĐẦU PHIẾU SỞ
