Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
抗うつ (こううつ) — thuốc chống suy nhược
KHÁNG
抗うつ
thuốc chống suy nhược
抗うつ剤 こううつざい
三環系抗うつ薬 さんかんけいこううつやく
thuốc chống trầm cảm
三環系抗うつ剤 さんかんけいこううつざい
thuốc chống trầm cảm ba vòng
抵抗 ていこう
sự đề kháng; sự kháng cự
抵抗力 ていこうりょく
lực kháng trở