Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
抗議文 (こうぎぶん) — viết phản đối
KHÁNG NGHỊ VĂN
抗議文
viết phản đối
議員 ぎいん
đại biểu quốc hội; nghị viên; nghị sĩ
会議 かいぎ
buổi họp
議論 ぎろん
sự thảo luận; thảo luận; tranh luận; bàn luận
抵抗 ていこう
sự đề kháng; sự kháng cự
議会 ぎかい
nghị hội; quốc hội; họp quốc hội; họp nghị viện; họp; hội nghị