Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
折から (おりから) — đúng rồi; ở (tại) thời gian ấy
CHIẾT
折から
đúng rồi
中折れ なかおれ
cảm thấy cái mũ
折れ目 おれめ
một nếp gấp
骨折 こっせつ
bị gãy xương
折れ戸 おれこ
cửa trượt gập
肩骨折 かたこっせつ
gãy xương vai