Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
抜き (ぬき) — loại bỏ
BẠT
抜き
loại bỏ
抜きにして ぬきにして
bỏ đi, cắt ra, pha chế với
抜き型 ぬきがた
khuôn cắt
抜き出る ぬきでる
nổi bật hơn người , đáng chú ý
抜きる ぬきる
Tháo ra , rút ra ( hay dùng trong kỹ thuật )
抜きしろ ぬきしろ
độ dốc thoát khuôn