Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
抜き型 (ぬきがた) — khuôn cắt
BẠT HÌNH
抜き型
khuôn cắt
野菜等抜き型 やさいなどぬきかた
khuôn cắt (dùng cho rau củ,..)
打ち抜き型セット うちぬきがたセット
bộ khuôn đột lỗ (một khuôn trong đó các tấm và bộ phận khác nhau được gắn vào một tấm dày với hai trụ dẫn hướng)
引き型
kiểu kéo
焼き型 やきがた
khuôn nướng (ví dụ: khuôn bánh)
抜き ぬき
loại bỏ