Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
抜け作 (ぬけさく) — kẻ ngốc nghếch; ngố tàu; con bò đội nón
BẠT TÁC
抜け作
kẻ ngốc nghếch
作 さく
công việc; sự làm ruộng
間の抜けた まのぬけた
ngốc nghếch
言い抜け いいぬけ
sự lảng tránh; một lời xin lỗi
飲み抜け のみぬけ
người say rượu, người nghiện rượu
抜き ぬき
loại bỏ