Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
抜穴 (ぬけあな) — 1. hố để thoát hiểm 2. kẽ hở, lỗ hổng (nghĩa bóng)
BẠT HUYỆT
抜穴
1. hố để thoát hiểm 2. kẽ hở, lỗ hổng (nghĩa bóng)
穴 「あな」「けつ」「めど」
hầm
一穴 いっけつ
cùng lỗ
下穴 したあな
lỗ đục sẵn, lỗ khoét sẵn
点穴 てんけつ
điểm yếu
通り穴 とーりあな
lỗ thông