抜群 (ばつぐん) — sự xuất sắc; sự xuất chúng; sự vượt trội
抜群
BẠT QUẦN
ば つ ぐ ん
Sự xuất sắc; sự xuất chúng; sự vượt trội
彼女
は
抜群
の
成績
を
収
めた
。
Cô ấy đạt thành tích xuất chúng.
Ảnh minh họa

抜群 (ばつぐん) — sự xuất sắc; sự xuất chúng; sự vượt trội
BẠT QUẦN
