披露目 (ひろめ) — lần trình diễn đầu tiên, sự xuất hiện đầu tiên trước công chúng
披露目
PHI LỘ MỤC
ひ ろ め
Lần trình diễn đầu tiên, sự xuất hiện đầu tiên trước công chúng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 披露目
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 披露目する/ひろめする |
| Quá khứ (た) | 披露目した |
| Phủ định (未然) | 披露目しない |
| Lịch sự (丁寧) | 披露目します |
| te (て) | 披露目して |
| Khả năng (可能) | 披露目できる |
| Thụ động (受身) | 披露目される |
| Sai khiến (使役) | 披露目させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 披露目させられる |
| Điều kiện (条件) | 披露目すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 披露目しろ |
| Ý chí (意向) | 披露目しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 披露目するな |

