Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
抱え手 (かかえて) — ấp ủ
BÃO THỦ
抱え手
ấp ủ
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay
手に手に てにてに
mỗi người một tay; mỗi người giúp một ít
ええ ええ
vâng
御手手 おてて
tay
手を変える てをかえる
phải sử dụng đến phương tiện khác