Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
抱き枕 (だきまくら) — gối ôm
BÃO CHẨM
抱き枕
gối ôm
抱え かかえ
ôm
枕 まくら
cái gối
枕絵 まくらえ
bức tranh gợi tình
枕営業 まくらえいぎょう
đổi tình lấy tiền/địa vị
枕 施設用 まくらしせつよう
Cầu chì đặt cho thiết bị công trình.