Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
放射線抵抗性 ほうしゃせんていこうせい
chống bức xạ
薬物抵抗性 やくぶつていこうせい
kháng thuốc
活性化プロテインC抵抗性 かっせいかプロテインCていこうせい
đề kháng protein c hoạt hóa
疾病抵抗性 しっぺいていこうせい
tính chống bệnh
殺虫剤抵抗性 さっちゅうざいていこうせい
tính kháng thuốc trừ sâu