押し返す (おしかえす) — đẩy ngược lại, chen lấn
押し返す
ÁP PHẢN
お し か え す
Đẩy ngược lại, chen lấn
Chống đối
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 押し返す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 押し返す/おしかえす |
| Quá khứ (た) | 押し返した |
| Phủ định (未然) | 押し返さない |
| Lịch sự (丁寧) | 押し返します |
| te (て) | 押し返して |
| Khả năng (可能) | 押し返せる |
| Thụ động (受身) | 押し返される |
| Sai khiến (使役) | 押し返させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 押し返させられる |
| Điều kiện (条件) | 押し返せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 押し返せ |
| Ý chí (意向) | 押し返そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 押し返すな |

