Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
入り 「いり」「はいり」
vào
入り方 いりがた
cách tham gia
入り目 いりめ
những chi phí
入る 「はいる」「いる」
đi vào; vào; bước vào
入り数 いりすう
số lượng hàng trong mỗi hộp( túi)