Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
押入れ (おしいれ) — tủ tường
ÁP NHẬP
押入れ
tủ tường
押入れチェスト おしいれチェスト
tủ có ngăn kéo
入れ いれ
Cho vào,bỏ vào,pha
名入れ ないれ
in tên, khắc tên
水入れ みずいれ
đồ đựng nước để dùng khi mài mực
入る 「はいる」「いる」
đi vào; vào; bước vào