Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
押し通る おしとおる
kiên quyết; làm đến cùng
押し止める 「おしとどめる」「おしとめる」
Đẩy chặt vào và dừng lại, chấm dứt
押し立てる おしたてる
đứng phắt dậy, đưa lên cao...
押し開ける おしあける
mở mạnh ( cửa...), đẩy cửa
押し渡る おしわたる
băng qua, lội qua