Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
抽出物 (ちゅうしゅつぶつ) — đoạn trích (từ)
TRỪU XUẤT VẬT
抽出物
đoạn trích (từ)
組織抽出物 そしきちゅうしゅつぶつ
sản phẩm chiết xuất từ mô
細胞抽出物 さいぼうちゅうしゅつぶつ
chiết xuất tế bào
植物抽出物 しょくぶつちゅうしゅつぶつ
chất chiết xuất từ thực vật
茶抽出物 ちゃちゅうしゅつぶつ
đồ chiết xuất từ trà
肝臓抽出物 かんぞうちゅうしゅつぶつ
cao gan