拉致 (らち) — sự bắt cóc
拉致
TRÍ
ら ち
Sự bắt cóc
Sự bắt cóc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 拉致
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 拉致する/らちする |
| Quá khứ (た) | 拉致した |
| Phủ định (未然) | 拉致しない |
| Lịch sự (丁寧) | 拉致します |
| te (て) | 拉致して |
| Khả năng (可能) | 拉致できる |
| Thụ động (受身) | 拉致される |
| Sai khiến (使役) | 拉致させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 拉致させられる |
| Điều kiện (条件) | 拉致すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 拉致しろ |
| Ý chí (意向) | 拉致しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 拉致するな |

