拒否権 (きょひけん) — quyền phủ quyết; quyền phủ nhận; quyền từ chối
拒否権
CỰ PHỦ QUYỀN
きょ ひ け ん
きょ ひ け ん
Quyền phủ quyết; quyền phủ nhận; quyền từ chối
地方拒否権
Quyền phủ quyết địa phương
Ảnh minh họa

拒否権 (きょひけん) — quyền phủ quyết; quyền phủ nhận; quyền từ chối
CỰ PHỦ QUYỀN
