Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
拘束圧 (こうそくあつ) — giam hãm sức ép
CÂU THÚC ÁP
拘束圧
giam hãm sức ép
約束 やくそく
lời hứa
お約束 おやくそく
lời hứa, ước hẹn
空約束 「からやくそく」「そらやくそく」
lời hứa hão
拘束 こうそく
sự câu thúc; sự ràng buộc; sự bắt ép
拘束する こうそくする
thắt buộc.