Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
拘束衣 (こうそくい) — áo trói tay
CÂU THÚC Y
拘束衣
áo trói tay
約束 やくそく
lời hứa
衣装 いしょう
trang phục
拘束 こうそく
sự câu thúc; sự ràng buộc; sự bắt ép
拘束する こうそくする
thắt buộc.
拘束時間 こうそくじかん
thời gian làm việc.