Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
招待券 (しょうたいけん) — thiếp mời
CHIÊU ĐÃI KHOÁN
招待券
thiếp mời
期待 きたい
sự kỳ vọng; sự hy vọng
券 けん
bản
万券 まんけん
tờ tiền mệnh giá mười nghìn yên
本券 ほんけん
phiếu (giảm giá...) này
待ち まち
đợi; thời gian đợi