Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
拠出金 (きょしゅつきん) — tiền tài trợ, tiền quyên góp
CỨ XUẤT KIM
拠出金
tiền tài trợ, tiền quyên góp
金 「かね」「かな」「きん」「こがね」「こん」「がね」「ごん」「かな-」
tiền; vàng
証拠 しょうこ
bằng cớ
証拠する しょうこする
làm chứng.
証拠だてる しょうこだてる
chứng minh
証拠金 しょうこきん
tiền đặt cọc, tiền cọc