拡大鏡 (かくだいきょう) — Kính phóng đại; kính lúp
拡大鏡
KHUẾCH ĐẠI KÍNH
か く だ い きょ う
Kính phóng đại; kính lúp
〜
を
拡大鏡
で
調
べる
Nghiên cứu, kiểm tra ~ bằng kính lúp
Kính lúp
Ảnh minh họa
拡大鏡 (かくだいきょう) — Kính phóng đại; kính lúp
KHUẾCH ĐẠI KÍNH