Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
拳 「こぶし」「けん」
nắm đấm; nắm chặt tay lại
拳万 げんまん
ngoắc ngón tay để xác nhận lời hứa
力拳 ちからこぶし
nắm đấm siết chặt
て拳道 てこんどう
môn võ Taekondo.
裏拳 うらけん
(karate) cú đấm bằng mu bàn tay