拳骨 (げんこつ) — nắm đấm; quả đấm
拳骨
QUYỀN CỐT
げ ん こ つ
Nắm đấm; quả đấm
〜
で
殴
る
Đánh người bằng quả đấm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 拳骨
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 拳骨する/げんこつする |
| Quá khứ (た) | 拳骨した |
| Phủ định (未然) | 拳骨しない |
| Lịch sự (丁寧) | 拳骨します |
| te (て) | 拳骨して |
| Khả năng (可能) | 拳骨できる |
| Thụ động (受身) | 拳骨される |
| Sai khiến (使役) | 拳骨させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 拳骨させられる |
| Điều kiện (条件) | 拳骨すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 拳骨しろ |
| Ý chí (意向) | 拳骨しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 拳骨するな |

