Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
思う おもう
nghĩ; cho rằng; tưởng; cảm thấy
思うに おもうに
Thử nghĩ rằng..., có lẽ khi nghĩ là....,
今思うと いまおもうと
việc nghĩ lùi lại bây giờ
思い おもい
cảm thấy
一思いに 「ひとおもいに」「いちおもいに」
ngay khi