Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
持ち手 (もちて) — tay cầm
TRÌ THỦ
持ち手
tay cầm
持ち手/ショルダー/口金 もちて/ショルダー/くちがね
cán xách/ vai/ khóa miệng
手提げ持ち手付き てさげげもちてつきき
Có tay cầm xách
気持ち きもち
cảm giác; cảm tình
持ち もち
sự cầm nắm
持ち方 もちかた
cách cầm, nắm, giữ