Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
持つ もつ
cầm; nắm; mang
運転 うんてん
sự lái (xe); sự vận hành (máy móc)
運動 うんどう
phong trào
運営 うんえい
sự quản lý; việc quản lý
持ち もち
sự cầm nắm