指差し (ゆびさし ゆびざし) — trỏ.
指差し
CHỈ SOA
ゆ び さ し
ゆ び さ し
Trỏ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 指差し
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 指差しする/ゆびさしする |
| Quá khứ (た) | 指差しした |
| Phủ định (未然) | 指差ししない |
| Lịch sự (丁寧) | 指差しします |
| te (て) | 指差しして |
| Khả năng (可能) | 指差しできる |
| Thụ động (受身) | 指差しされる |
| Sai khiến (使役) | 指差しさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 指差しさせられる |
| Điều kiện (条件) | 指差しすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 指差ししろ |
| Ý chí (意向) | 指差ししよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 指差しするな |

