指差す (ゆびさす) — chỉ
指差す
CHỈ SOA
ゆ び さ す
JLPTN1
Chỉ
人差
し
指
で
方向
を
指差
す
Chỉ phương hướng bằng ngón tay .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 指差す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 指差す/ゆびさす |
| Quá khứ (た) | 指差した |
| Phủ định (未然) | 指差さない |
| Lịch sự (丁寧) | 指差します |
| te (て) | 指差して |
| Khả năng (可能) | 指差せる |
| Thụ động (受身) | 指差される |
| Sai khiến (使役) | 指差させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 指差させられる |
| Điều kiện (条件) | 指差せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 指差せ |
| Ý chí (意向) | 指差そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 指差すな |

