指数化 (しすうか) — lập chỉ mục
指数化
CHỈ SỔ HÓA
Lập chỉ mục
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 指数化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 指数化する/しすうかする |
| Quá khứ (た) | 指数化した |
| Phủ định (未然) | 指数化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 指数化します |
| te (て) | 指数化して |
| Khả năng (可能) | 指数化できる |
| Thụ động (受身) | 指数化される |
| Sai khiến (使役) | 指数化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 指数化させられる |
| Điều kiện (条件) | 指数化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 指数化しろ |
| Ý chí (意向) | 指数化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 指数化するな |

