Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
指板 (しばん ゆびいた) — phím đàn
CHỈ BẢN
指板
phím đàn
指 「ゆび」「さし」
ngón
板 「いた」「ばん」
bảng
前板 まえいた
mảnh vải bịt ngang trán, trán, màn che trước bàn thờ
円板 えんばん
băng đĩa, đĩa quay
曲板 「きょくばん」「きょくいた」
tấm ván uốn cong (dùng để uốn thanh cốt thép, thanh cốt thép bị biến dạng và dây sắt)