挑戦的 (ちょうせんてき) — Mang tính thử thách
挑戦的
THIÊU CHIẾN ĐÍCH
ちょ う せ ん て き
Mang tính thử thách
挑戦的
で
、
そうして
有意義
な
仕事
を
探
したい
。
Tôi muốn tìm một công việc mang tính thử thách và có ý nghĩa.
Ảnh minh họa

挑戦的 (ちょうせんてき) — Mang tính thử thách
THIÊU CHIẾN ĐÍCH
