挙る (こぞる あがる) — (1) để tập hợp mọi thứ cùng nhau;(2) để làm cái gì đó như một nhóm
挙る
CỬ
こ ぞ る
(1) để tập hợp mọi thứ cùng nhau;(2) để làm cái gì đó như một nhóm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 挙る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 挙る/こぞる |
| Quá khứ (た) | 挙った |
| Phủ định (未然) | 挙らない |
| Lịch sự (丁寧) | 挙ります |
| te (て) | 挙って |
| Khả năng (可能) | 挙れる |
| Thụ động (受身) | 挙られる |
| Sai khiến (使役) | 挙らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 挙らせられる |
| Điều kiện (条件) | 挙れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 挙れ |
| Ý chí (意向) | 挙ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 挙るな |

