Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
挙動不審 (きょどうふしん) — hành vi đáng ngờ, hành động đáng ngờ
CỬ ĐỘNG BẤT THẨM
挙動不審
hành vi đáng ngờ, hành động đáng ngờ
選挙 せんきょ
cuộc tuyển cử; bầu cử; cuộc bầu cử.
不活動 ふかつどう
Sự không hoạt động; sự tê liệt.
選挙運動 せんきょうんどう
cuộc vận động bầu cử.
不安全行動 ふあんぜんこーどー
hành động bất an
審査 しんさ
sự thẩm tra; thẩm tra; sự kiểm tra; kiểm tra