挫折感 (ざせつかん) — cảm thấy làm thất bại; cảm giác về sự thất bại
挫折感
TỎA CHIẾT CẢM
ざ せ つ か ん
ざ せ つ か ん
Cảm thấy làm thất bại; cảm giác về sự thất bại
Ảnh minh họa

挫折感 (ざせつかん) — cảm thấy làm thất bại; cảm giác về sự thất bại
TỎA CHIẾT CẢM
