振るう (ふるう) — xoay, gắng sức
振るう
CHẤN
ふ る う
ふ る う
Xoay, gắng sức
Thực hiện (ví dụ: sức mạnh, khả năng), để trưng bày, để hiển thị, sử dụng (một cách ẩn dụ)
Phát triển, thịnh vượng, phát triển mạnh
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 振るう
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 振るう/ふるう |
| Quá khứ (た) | 振るった |
| Phủ định (未然) | 振るわない |
| Lịch sự (丁寧) | 振るいます |
| te (て) | 振るって |
| Khả năng (可能) | 振るえる |
| Thụ động (受身) | 振るわれる |
| Sai khiến (使役) | 振るわせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 振るわせられる |
| Điều kiện (条件) | 振るえば |
| Mệnh lệnh (命令) | 振るえ |
| Ý chí (意向) | 振るおう |
| Cấm chỉ(禁止) | 振るうな |

