Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
振動計 (しんどうけい) — máy đo chấn động
CHẤN ĐỘNG KẾ
振動計
máy đo chấn động
行動計画 こうどうけいかく
kế hoạch hành động
計 「けい」「はか」
kế
振り 「ふり」「ぶり」
phong cách; tính cách; cá tính
自動再計算 じどうさいけいさん
tự động tính toán lại
共同行動計画 きょうどうこうどうけいかく
kế hoạch hành động chung; kế hoạch hợp tác hành động.