Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
逮捕 たいほ
bắt bỏ tù
逮捕する たいほする
bắt; tóm; chặn lại; bắt giữ
逮捕者 たいほしゃ
người bắt giam, tàu săn bắt (tàu địch, tàu buôn lậu...)
逮捕される たいほされる
để được giữ
再逮捕 さいたいほ
bị bắt giữ lại 1 lần nữa