捕逸 (ほいつ) — bắt trượt
捕逸
BỘ DẬT
ほ い つ
Bắt trượt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 捕逸
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 捕逸する/ほいつする |
| Quá khứ (た) | 捕逸した |
| Phủ định (未然) | 捕逸しない |
| Lịch sự (丁寧) | 捕逸します |
| te (て) | 捕逸して |
| Khả năng (可能) | 捕逸できる |
| Thụ động (受身) | 捕逸される |
| Sai khiến (使役) | 捕逸させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 捕逸させられる |
| Điều kiện (条件) | 捕逸すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 捕逸しろ |
| Ý chí (意向) | 捕逸しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 捕逸するな |

