Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
捕鯨 (ほげい) — sự bắt cá voi.
BỘ KÌNH
捕鯨
sự bắt cá voi.
捕鯨問題 ほげいもんだい
vấn đề săn bắt cá voi
捕鯨船 ほげいせん
thuyền bắt cá voi.
捕鯨砲 ほげいほう
súng phóng lao móc (săn bắt cá voi)
国際捕鯨委員会 こくさいほげいいいんかい
ủy nhiệm săn bắt cá voi quốc tế (iwc)
反捕鯨 はんほげい
sự chống săn bắt cá voi