Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
捕鯨砲 (ほげいほう) — súng phóng lao móc (săn bắt cá voi)
BỘ KÌNH PHÁO
捕鯨砲
súng phóng lao móc (săn bắt cá voi)
逮捕 たいほ
bắt bỏ tù
砲 「ほう」「つつ」
súng thần công; pháo.
砲音 ほうおん
tiếng súng
砲口 ほうこう
đầu ra đạn của súng
艦砲 かんぽう
pháo hạm; pháo tàu chiến