Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
捕鯨船 (ほげいせん) — thuyền bắt cá voi.
BỘ KÌNH THUYỀN
捕鯨船
thuyền bắt cá voi.
船 「ふね」「せん」「ふな」「ふな-」
tàu bè
逮捕 たいほ
bắt bỏ tù
逮捕者 たいほしゃ
người bắt giam, tàu săn bắt (tàu địch, tàu buôn lậu...)
再逮捕 さいたいほ
bị bắt giữ lại 1 lần nữa
逮捕権 たいほけん
quyền bắt giữ