Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
捜査権 (そうさけん) — quyền điều tra
SƯU TRA QUYỀN
捜査権
quyền điều tra
調査 ちょうさ
sự điều tra; bản điều tra; cuộc điều tra
権 「けん」「ごん」「ごん-」
quyền; quyền lợi; thẩm quyền
権的 ごんてき
tình nhân; vợ lẽ; tiểu tam
本権 ほんけん
quyền sở hữu
検査 けんさ
sự kiểm tra; kiểm tra