Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
掃除魚 (そうじうお) — cá lau chùi
TẢO TRỪ NGƯ
掃除魚
cá lau chùi
魚 「さかな」「うお」「ぎょ」「とと」「な」
cá.
掃除 そうじ
sự quét tước; sự dọn dẹp; sự quét dọn.
掃除する そうじする
chùi
掃除人 そうじにん
người lau chùi
大掃除 おおそうじ
việc quét dọn nhà cửa sạch sẽ nhà cửa vào dịp mùa xuân; tổng vệ sinh; dọn dẹp nhà cửa