Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人 「ひと」「にん」「じん」「びと」「と」「り」「たり」
con người; nhân loại
ある人 あるひと
người đó, người nào đó
一人一人 「ひとりひとり」「ひとりびとり」
từng người; mỗi người
一人でやる ひとりでやる
làm một mình.
人を見る目 ひとをみるめ
Có mắt nhìn người