掠る (かする) — Sướt qua, sượt qua
掠る
LƯỢC
か す る
か す る
Sướt qua, sượt qua
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 掠る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 掠る/かする |
| Quá khứ (た) | 掠った |
| Phủ định (未然) | 掠らない |
| Lịch sự (丁寧) | 掠ります |
| te (て) | 掠って |
| Khả năng (可能) | 掠れる |
| Thụ động (受身) | 掠られる |
| Sai khiến (使役) | 掠らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 掠らせられる |
| Điều kiện (条件) | 掠れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 掠れ |
| Ý chí (意向) | 掠ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 掠るな |

